Xuất tiên lượng dự toán
1.3: Phân tích khối lượng

Phan-tich-khoi-luong

Danh mục các loại cấu Category tương ứng với cách chia mã dự toán.

I Kiểu dữ liệu diện tích
1 Face Floors Diện tích vật liệu sàn
2 Face Ceilings Diện tích vật liệu trần
3 Face Roofs Diện tích vật liệu mái
4 Face Walls Diện tích vật liệu tường
5 Face Framing Diện tích vật liệu dầm
6 Face AColumns Diện tích vật liệu cột kiến trúc
7 Face SColumns Diện tích vật liệu cột kết cấu
8 Doors Diện tích cửa đi
9 Windows Diện tích cửa sổ
10 Curtain Panel Diện tích tương kính
11 FormWork Framing Diện tích cốp pha dầm
12 FormWork Floors Diện tích cốp pha sàn
13 FormWork SColumns Diện tích cốp pha cột
14 FormWork Foundations Diện tích cốp pha móng
15 FormWork Walls Diện tích cốp pha tường
16 Generic Models Diện tích vật liệu đối tượng đặt biệt
II Kiểu dữ liệu thể tích
1 Brick Walls Thể tích vật liệu xây tường.
2 Structural Framing Thể tích vật liệu dầm
3 Structural Columns Thể tích vật liệu cột
4 Structural Floors Thể tích vật liệu sàn
5 Structural Foundations Thể tích vật liệu móng
6 Structural Stairs Thể tích vật liệu cầu thang
7 Finished Walls Thể tích vật liệu tường
8 Finished Framing Thể tích vật liệu hoàn thiện dầm
9 Finished SColumns Thể tích vật liệu hoàn thiện cột kết cấu
10 Finished AColumns Thể tích vật liệu hoàn thiện cột kiến trúc
11 Generic Models Thể tích vật liệu hoàn thiện cấu kiện đặc biệt
III Kiểu dữ liệu chiều dài
1 Pipes Chiều dài đường ống
2 Flex Pipes Chiều dài đường ống mềm
3 Ducts Chiều dài đường ống gió
4 Flex Ducts Chiều dài đường gió mềm
5 Cable Trays Chiều dài đường máng điện
6 Conduits Chiều dài đường ống luông dây diện
7 Wires Chiều dài dây điện
8 Curtain Wall mullions Chiều dài khung vách kính
9 Railings Chiều dài lan can
10 Generic Models Chiều dài cấu kiện đặc biệt
IV Kiểu dữ liệu số đếm
1 Plumbing Devices Số lượng thiết bị nước
2 Pipe Fittings Số lượng co cút hệ thống nước
3 Data Devices Số lượng thiết bị điện nhẹ
4 Communication Devices Số lượng thiết bị truyền thông
5 Lighting Devices Số lượng đèn các loại
6 Electrical Devices Số lượng thiết bị điện
7 Mechanical Equitment Số lượng thiết bị máy móc hệ thống HVAC
8 Duct Fittings Số lượng co cut hệ thống thông gió
9 Generic Models Số lượng cấu kiện đặc biệt
V Kiểu dữ liệu khối lượng (Kg)
1 Structural Rebar Khối lượng thép trong bê tông
2 Structural Steels Khối lượng thép hình